scene

/siːn/
nounTrung cấp💡 cảnh
chung

Một cảnh hoặc tình huống cụ thể trong một bộ phim, vở kịch, hoặc cuộc sống thực tế.

The opening scene of the movie was very dramatic.

Cảnh mở đầu của bộ phim rất kịch tính.

💡

Thường dùng để mô tả một tình huống hoặc cảnh trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc cuộc sống.

chung

Một địa điểm hoặc khu vực cụ thể, thường liên quan đến một sự kiện hoặc hoạt động.

The crime scene was cordoned off by the police.

Khu vực tội phạm đã được cảnh sát phong tỏa.

💡

Dùng để chỉ một nơi cụ thể nơi một sự kiện xảy ra.

thông thường

Một tình huống xã hội hoặc văn hóa, thường liên quan đến một phong cách hoặc xu hướng.

The underground music scene in the city is thriving.

Cảnh âm nhạc ngầm ở thành phố đang phát triển mạnh mẽ.

💡

Dùng để mô tả một cộng đồng hoặc phong trào văn hóa.

Cụm từ kết hợp

scene of the crimekhu vực tội phạmbehind the scenestrong hậu trườngchange the scenethay đổi cảnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

behind the scenescụm từ
trong hậu trường
change the scenecụm từ
thay đổi cảnh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'scene' trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về phim, kịch hoặc nghệ thuật, 'scene' thường dùng để chỉ một cảnh cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'scene' và 'setting'

'Scene' thường chỉ một cảnh cụ thể trong một tác phẩm, còn 'setting' chỉ môi trường hoặc bối cảnh chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'scène', có nghĩa là 'cảnh' hoặc 'sân khấu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'scene' có thể dùng để chỉ một cảnh trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc một địa điểm cụ thể. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể chỉ một cộng đồng hoặc phong trào văn hóa.

Phân tích từ

scen
cảnh
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt