watchful

/ˈwɒtʃfəl/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Có sự cảnh giác, chú ý và cẩn thận để phát hiện hoặc phản ứng với những điều bất thường hoặc nguy hiểm.

The security guard was watchful throughout the night.

Lính canh đã cẩn thận suốt đêm.

She kept a watchful eye on her belongings at the crowded market.

Cô ấy luôn giữ mắt cẩn thận với đồ đạc của mình ở chợ đông đúc.

💡

Thường dùng để mô tả sự cảnh giác cao đối với môi trường xung quanh.

Cụm từ kết hợp

keep a watchful eyegiữ mắt cẩn thậnbe watchful ofcẩn thận với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh an ninh

Từ này thường được dùng để mô tả sự cảnh giác của người canh gác, cảnh sát hoặc người giám sát.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'watch' (nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'cảnh giác') + hậu tố '-ful' (nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'có tính chất').

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự cảnh giác cao, như an ninh, chăm sóc trẻ em, hoặc quan sát môi trường.

Phân tích từ

watch
theo dõi, cảnh giác
root
+
-ful
đầy đủ, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt