turnout
/ˈtɜːrnaʊt/noun★Trung cấp— số lượng người tham gia
trang trọng
Số lượng người tham dự hoặc tham gia một sự kiện, đặc biệt là bầu cử.
The rally saw a massive turnout despite the rain.
Cuộc diễu hành thu hút một số lượng lớn người tham dự bất chấp mưa.
💡
Có thể dùng cho các sự kiện công cộng hoặc bầu cử.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh bầu cử
Turnout thường được sử dụng để chỉ số lượng cử tri tham gia bầu cử.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'turn out' có nghĩa là 'đi ra' hoặc 'tổ chức', dần trở thành 'turnout' để chỉ số lượng tham gia.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức (bầu cử) đến không chính thức (sự kiện công cộng).
Từ Điển Anh Việt