turnout
số lượng người tham giaThe election had a high turnout of young voters.
Cuộc bầu cử có số lượng người tham gia cao từ các cử tri trẻ.
trang trọng
Số lượng người tham dự hoặc tham gia một sự kiện, đặc biệt là bầu cử.
The rally saw a massive turnout despite the rain.
Cuộc diễu hành thu hút một số lượng lớn người tham dự bất chấp mưa.
Có thể dùng cho các sự kiện công cộng hoặc bầu cử.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh bầu cử
Turnout thường được sử dụng để chỉ số lượng cử tri tham gia bầu cử.
Nguồn gốc từ
Từ 'turn out' có nghĩa là 'đi ra' hoặc 'tổ chức', dần trở thành 'turnout' để chỉ số lượng tham gia.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức (bầu cử) đến không chính thức (sự kiện công cộng).
Từ Điển Anh Việt