Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. at the end of one's tether

at the end of one's tether

/æt ðə ɛnd əv wʌnz ˈtɛðər/◆thành ngữ
vô cùng tuyệt vọng

After months of job hunting with no success, she was at the end of her tether.

Sau nhiều tháng thất nghiệp không thành công, cô ấy vô cùng tuyệt vọng.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy hoàn toàn kiệt sức, không thể chịu đựng thêm được nữa vì khó khăn hay áp lực.
¶ Nghĩa đen
Ở cuối sợi dây buộc vật nuôi (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
at the end ofở cuối cùng của+one's tethersợi dây buộc vật nuôi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con vật bị buộc bằng dây xích đến mức không thể di chuyển thêm, từ đó mở rộng nghĩa bóng sang trạng thái tinh thần bị kìm hãm, không thể chịu đựng nổi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người mẹ đơn thân phải làm hai công việc, chăm sóc con nhỏ và gia đình, cuối cùng cô ấy nói: 'I'm at the end of my tether.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm phương Tây về việc 'giới hạn chịu đựng' như một sợi dây vô hình. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng các cụm từ như 'vỡ òa', 'không chịu nổi', hoặc 'đến đường cùng'.
thông thường

Cảm thấy hoàn toàn kiệt sức, không thể chịu đựng thêm được nữa vì khó khăn hay áp lực.

The constant noise from the construction site left him at the end of his tether.

Tiếng ồn liên tục từ công trường khiến anh ấy vô cùng bức bối.

She had been patient for years, but after his repeated lies, she was at the end of her tether.

Cô ấy đã kiên nhẫn trong nhiều năm, nhưng sau những lời nói dối lặp đi lặp lại của anh ấy, cô ấy hoàn toàn tuyệt vọng.

Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực khi chịu đựng quá nhiều áp lực, khó khăn hoặc sự bất công. Có thể đi kèm với các động từ như 'be', 'drive', 'push', 'reach'.

Cụm từ kết hợp

drive someone to the end of their tetherkhiến ai đó vô cùng tức giận/thất vọngpush someone to the end of their tetherđẩy ai đó đến mức không thể chịu đựng nổi

Từ đồng nghĩa

at the end of one's ropeat one's wit's enddesperateexhaustedfrustrated

Từ trái nghĩa

calmcomposedpatientunperturbed

Cụm từ liên quan

at the end of the daycụm từ
sau tất cả, cuối cùng
push someone to the limitcụm từ
đẩy ai đó đến giới hạn chịu đựng

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó đã chịu đựng quá nhiều khó khăn, áp lực hoặc sự bất công đến mức không thể tiếp tục nữa. Thường đi kèm với các động từ như 'be', 'drive', 'push', hoặc 'reach'. Ví dụ: 'The noise drove him to the end of his tether.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này hoàn toàn mang nghĩa bóng (tinh thần) chứ không liên quan đến nghĩa đen 'sợi dây buộc' (tether).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi diễn tả sự thất vọng hay kiệt sức về tinh thần. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'ở cuối sợi dây xích' (tether = dây buộc vật nuôi).

Phân tích từ

at the end of
ở cuối cùng của
phrase
+
one's tether
sợi dây buộc (nghĩa bóng: giới hạn chịu đựng)
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.