Looking up...
After months of job hunting with no success, she was at the end of her tether.
Sau nhiều tháng thất nghiệp không thành công, cô ấy vô cùng tuyệt vọng.
Cảm thấy hoàn toàn kiệt sức, không thể chịu đựng thêm được nữa vì khó khăn hay áp lực.
The constant noise from the construction site left him at the end of his tether.
Tiếng ồn liên tục từ công trường khiến anh ấy vô cùng bức bối.
She had been patient for years, but after his repeated lies, she was at the end of her tether.
Cô ấy đã kiên nhẫn trong nhiều năm, nhưng sau những lời nói dối lặp đi lặp lại của anh ấy, cô ấy hoàn toàn tuyệt vọng.
Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực khi chịu đựng quá nhiều áp lực, khó khăn hoặc sự bất công. Có thể đi kèm với các động từ như 'be', 'drive', 'push', 'reach'.
Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó đã chịu đựng quá nhiều khó khăn, áp lực hoặc sự bất công đến mức không thể tiếp tục nữa. Thường đi kèm với các động từ như 'be', 'drive', 'push', hoặc 'reach'. Ví dụ: 'The noise drove him to the end of his tether.'
Cụm từ này hoàn toàn mang nghĩa bóng (tinh thần) chứ không liên quan đến nghĩa đen 'sợi dây buộc' (tether).
Cụm từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi diễn tả sự thất vọng hay kiệt sức về tinh thần. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'ở cuối sợi dây xích' (tether = dây buộc vật nuôi).