at loggerheads
bất hòaThe two politicians have been at loggerheads over the new tax policy for months.
Hai chính trị gia này đã bất hòa về chính sách thuế mới trong nhiều tháng.
ở trong tình trạng bất hòa hoặc xung đột gay gắt
The management and the union have been at loggerheads for weeks over pay negotiations.
Ban quản lý và công đoàn đã bất hòa suốt nhiều tuần về đàm phán lương.
The siblings were at loggerheads about who should inherit the family business.
Anh chị em bất hòa về việc ai sẽ thừa kế doanh nghiệp gia đình.
Thường dùng để chỉ sự xung đột giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức có quan điểm đối lập.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'at loggerheads' và 'at odds'
'At loggerheads' nhấn mạnh sự xung đột gay gắt và kéo dài, trong khi 'at odds' chỉ đơn thuần là bất đồng quan điểm.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'at loggerheads'?
Chỉ dùng khi mô tả xung đột nghiêm trọng giữa các bên có quan điểm đối lập, thường trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh.
Nguồn gốc từ
Từ thế kỷ 16, 'loggerhead' vốn là tên gọi của một dụng cụ sắt dùng để nung nóng nhựa đường hoặc than. Khi hai người 'at loggerheads', họ được ví như hai dụng cụ sắt đang bị nung nóng, sẵn sàng gây tranh cãi.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả xung đột nghiêm trọng giữa các bên. Không dùng để chỉ xung đột nhỏ nhặt.