at loggerheads

/æt ˈlɒɡəhedz/◆thành ngữ
bất hòa

The two politicians have been at loggerheads over the new tax policy for months.

Hai chính trị gia này đã bất hòa về chính sách thuế mới trong nhiều tháng.


◆ Nghĩa thực sự
Sự xung đột gay gắt giữa hai bên có quan điểm đối lập, thường kéo dài.
Nghĩa đen
ở trạng thái xung đột như hai dụng cụ sắt bị nung nóng
Phân tích nghĩa đen
atở trạng thái+loggerheadsdụng cụ sắt nung nóng (dẫn đến xung đột)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai dụng cụ sắt bị nung nóng, sẵn sàng gây ra tiếng động và xung đột.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một cuộc họp giữa hai bên đối lập trong doanh nghiệp, nơi họ liên tục tranh cãi về chiến lược kinh doanh.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ xuất phát từ thế kỷ 16, khi 'loggerhead' là dụng cụ sắt dùng trong ngành xây dựng đường nhựa. Sự tương phản giữa dụng cụ sắt cứng rắn và tình trạng xung đột đã tạo nên hình ảnh ẩn dụ này.
trang trọng

ở trong tình trạng bất hòa hoặc xung đột gay gắt

The management and the union have been at loggerheads for weeks over pay negotiations.

Ban quản lý và công đoàn đã bất hòa suốt nhiều tuần về đàm phán lương.

The siblings were at loggerheads about who should inherit the family business.

Anh chị em bất hòa về việc ai sẽ thừa kế doanh nghiệp gia đình.

Thường dùng để chỉ sự xung đột giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức có quan điểm đối lập.

Cụm từ kết hợp

at loggerheads with someonebất hòa với airemain at loggerheadsvẫn bất hòa

Cụm từ liên quan

at sixes and sevensthành ngữ
trong tình trạng hỗn loạn, không thống nhất
lock hornsthành ngữ
đụng độ, tranh cãi gay gắt

Mẹo hay

Phân biệt 'at loggerheads' và 'at odds'

'At loggerheads' nhấn mạnh sự xung đột gay gắt và kéo dài, trong khi 'at odds' chỉ đơn thuần là bất đồng quan điểm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'at loggerheads'?

Chỉ dùng khi mô tả xung đột nghiêm trọng giữa các bên có quan điểm đối lập, thường trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 16, 'loggerhead' vốn là tên gọi của một dụng cụ sắt dùng để nung nóng nhựa đường hoặc than. Khi hai người 'at loggerheads', họ được ví như hai dụng cụ sắt đang bị nung nóng, sẵn sàng gây tranh cãi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả xung đột nghiêm trọng giữa các bên. Không dùng để chỉ xung đột nhỏ nhặt.

Phân tích từ

at
ở trạng thái
preposition
+
loggerheads
sự xung đột gay gắt (từ dụng cụ sắt 'loggerhead')
noun
Từ Điển Anh Việt