Looking up...
Hành động hoặc biện pháp bảo vệ chống lại sự tấn công hoặc chỉ trích.
The country's defense system is highly advanced.
Hệ thống phòng thủ của nước này rất tiên tiến.
Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ giới hạn về quân sự.
Defense thường được dùng trong các tình huống cần bảo vệ, từ chiến thuật quân sự đến chiến lược kinh doanh.
Từ tiếng Anh, gốc từ tiếng Pháp 'défense', liên quan đến 'défendre' (bảo vệ).
Dùng để chỉ hành động bảo vệ trong nhiều lĩnh vực, từ quân sự đến tâm lý.