defense

/ˈdefəns/
phòng thủ

The team's strong defense won them the game.

Phòng thủ mạnh của đội đã giúp họ giành chiến thắng.


trang trọng

Hành động hoặc biện pháp bảo vệ chống lại sự tấn công hoặc chỉ trích.

The country's defense system is highly advanced.

Hệ thống phòng thủ của nước này rất tiên tiến.

Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ giới hạn về quân sự.

Cụm từ kết hợp

defense mechanismcơ chế phòng thủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Defense thường được dùng trong các tình huống cần bảo vệ, từ chiến thuật quân sự đến chiến lược kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, gốc từ tiếng Pháp 'défense', liên quan đến 'défendre' (bảo vệ).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ hành động bảo vệ trong nhiều lĩnh vực, từ quân sự đến tâm lý.

Từ Điển Anh Việt