Looking up...
Một bên, không ở giữa hoặc ở vị trí chính.
He moved aside to make room for the new chair.
Anh ta di chuyển sang một bên để tạo chỗ cho ghế mới.
Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí.
Một bên, không liên quan hoặc không quan trọng.
Let's put that issue aside for now.
Chúng ta hãy bỏ qua vấn đề đó tạm thời.
Dùng để chỉ bỏ qua hoặc không quan tâm đến một vấn đề.
Từ 'aside' thường dùng với động từ như 'step', 'move', 'put', hoặc 'set' để chỉ chuyển động hoặc bỏ qua.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'aside' có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'bỏ qua'.
Từ 'aside' thường dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí, hoặc để chỉ bỏ qua một vấn đề.