apart
/əˈpɑːrt/Riêng biệt, xa nhau, không gần nhau.
The two siblings live apart but keep in touch.
Hai anh em sống xa nhau nhưng vẫn liên lạc thường xuyên.
Thường dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc tình cảm giữa hai người hoặc vật.
Tách rời, phân biệt.
The two ideas are kept apart for clarity.
Hai ý tưởng được giữ riêng biệt để rõ ràng hơn.
Dùng để chỉ sự phân biệt hoặc tách biệt giữa các khái niệm hoặc vật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'apart' trong ngữ cảnh phù hợp
Dùng 'apart' để mô tả khoảng cách vật lý hoặc tình cảm giữa hai người hoặc vật, chứ không dùng để chỉ sự tách biệt trong ý nghĩa trừu tượng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'a part'
'Apart' là một từ riêng biệt, không phải là 'a part' (một phần).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'apart' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'a part' (tách rời).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả khoảng cách vật lý hoặc tình cảm giữa hai người hoặc vật. Có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.