around about

/əˈraʊnd əˈbaʊt/
phraseTrung cấp khoảng chừng
thông thường

Khoảng chừng, không chính xác, gần đúng

I'll be there around about 5 o'clock.

Tôi sẽ đến khoảng chừng 5 giờ.

The project will cost around about $10,000.

Dự án sẽ tốn khoảng chừng 10.000 đô la.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để chỉ một ước tính không chính xác.

Cụm từ kết hợp

around about nowkhoảng chừng bây giờaround about the same timekhoảng chừng cùng lúc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give or takecụm từ
khoảng chừng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng Anh Anh

Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Ireland, trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng 'around' hoặc 'about' một cách riêng lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'around' và 'about', cả hai đều có nghĩa là 'khoảng chừng' hoặc 'gần đúng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Ireland. Trong tiếng Anh Mỹ, 'around' hoặc 'about' thường được sử dụng một cách riêng lẻ.

Phân tích từ

around
khoảng chừng
root
+
about
khoảng chừng
root
Từ Điển Anh Việt