Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

anything but

/ˈɛn.i.θɪŋ bʌt/
phrase★Trung cấp— hoàn toàn không◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nhấn mạnh sự đối lập hoàn toàn giữa kỳ vọng và thực tế, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng trước một sự thật trái ngược hoàn toàn.
¶ Nghĩa đen
bất cứ thứ gì ngoại trừ
Phân tích nghĩa đen
anythingbất cứ vật thể hoặc khái niệm nào+butngoại trừ, loại trừ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một chiếc hộp chứa đầy mọi thứ (anything) nhưng lại trống rỗng (but) khi mở ra, thể hiện sự đối lập hoàn toàn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn mong đợi một điều gì đó sẽ diễn ra theo một cách nhất định, nhưng kết quả lại hoàn toàn trái ngược. Ví dụ: Bạn nghĩ buổi thuyết trình sẽ nhàm chán, nhưng nó lại vô cùng hấp dẫn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại hàng ngày để thể hiện sự nhấn mạnh mạnh mẽ. Không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, nên thường được dịch bằng các cụm từ phủ định mạnh như 'hoàn toàn không' hoặc 'chẳng hề'.
trang trọng

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn trái ngược với những gì được đề cập trước đó, thường mang ý nghĩa phủ định mạnh mẽ.

She is anything but shy when it comes to public speaking.

Cô ấy hoàn toàn không hề nhút nhát khi nói chuyện trước công chúng.

This plan is anything but perfect.

Kế hoạch này hoàn toàn không phải là hoàn hảo.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Có thể thay thế bằng 'not at all' hoặc 'far from' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

anything but easyhoàn toàn không dễanything but happyhoàn toàn không vuianything but commonhoàn toàn không phổ biến

Từ đồng nghĩa

far fromnot at allby no meansthe opposite of

Từ trái nghĩa

exactlypreciselyjustnothing but

Cụm từ liên quan

nothing butcụm từ
chỉ là, toàn bộ là
all butcụm từ
gần như, hầu hết
but forcụm từ
nếu không có

💡Mẹo hay

Phân biệt 'anything but' và 'nothing but'

'Anything but' nhấn mạnh sự đối lập (hoàn toàn không), trong khi 'nothing but' nhấn mạnh sự đồng nhất (chỉ là). Ví dụ: 'She is anything but happy' (Cô ấy hoàn toàn không vui) vs 'She is nothing but happy' (Cô ấy chỉ toàn vui thôi).

⚡Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Anything but' luôn đứng trước tính từ hoặc danh từ. Không sử dụng trước động từ. Ví dụ: SAI → 'He does anything but work.' ĐÚNG → 'He is anything but productive.'

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ 'anything but' xuất hiện từ thế kỷ 18 trong tiếng Anh, với cấu trúc 'anything' (bất cứ điều gì) + 'but' (ngoại trừ). Ban đầu mang nghĩa đen là 'bất cứ thứ gì ngoại trừ', dần dần phát triển thành nghĩa bóng nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ như ngày nay.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng trước tính từ hoặc danh từ để nhấn mạnh sự phủ định. Không sử dụng 'anything but' trước động từ. Ví dụ: SAI → 'He does anything but work.' ĐÚNG → 'He is anything but productive.'

Phân tích từ

anything
bất cứ điều gì
pronoun
+
but
ngoại trừ, trừ ra
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.