Looking up...
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn trái ngược với những gì được đề cập trước đó, thường mang ý nghĩa phủ định mạnh mẽ.
She is anything but shy when it comes to public speaking.
Cô ấy hoàn toàn không hề nhút nhát khi nói chuyện trước công chúng.
This plan is anything but perfect.
Kế hoạch này hoàn toàn không phải là hoàn hảo.
Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Có thể thay thế bằng 'not at all' hoặc 'far from' trong nhiều trường hợp.
'Anything but' nhấn mạnh sự đối lập (hoàn toàn không), trong khi 'nothing but' nhấn mạnh sự đồng nhất (chỉ là). Ví dụ: 'She is anything but happy' (Cô ấy hoàn toàn không vui) vs 'She is nothing but happy' (Cô ấy chỉ toàn vui thôi).
'Anything but' luôn đứng trước tính từ hoặc danh từ. Không sử dụng trước động từ. Ví dụ: SAI → 'He does anything but work.' ĐÚNG → 'He is anything but productive.'
Cụm từ 'anything but' xuất hiện từ thế kỷ 18 trong tiếng Anh, với cấu trúc 'anything' (bất cứ điều gì) + 'but' (ngoại trừ). Ban đầu mang nghĩa đen là 'bất cứ thứ gì ngoại trừ', dần dần phát triển thành nghĩa bóng nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ như ngày nay.
Cụm từ này thường đứng trước tính từ hoặc danh từ để nhấn mạnh sự phủ định. Không sử dụng 'anything but' trước động từ. Ví dụ: SAI → 'He does anything but work.' ĐÚNG → 'He is anything but productive.'