any time soon

/ˈɛni taɪm sun/
phraseTrung cấp sớm
thông thường

Trong thời gian gần đây hoặc trong tương lai gần

Will you be able to finish the project any time soon?

Bạn có thể hoàn thành dự án trong thời gian gần đây không?

I don't expect any changes any time soon.

Tôi không mong đợi bất kỳ thay đổi nào trong tương lai gần.

💡

Thường dùng để hỏi hoặc nói về việc gì đó sẽ xảy ra trong thời gian gần đây hoặc trong tương lai gần.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Thường dùng để hỏi về việc gì đó sẽ xảy ra trong thời gian gần đây.

Quy tắc vàng

Câu phủ định

Khi dùng trong câu phủ định, nó thường mang nghĩa 'không sớm'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'any' (bất kỳ) và 'time soon' (thời gian gần đây).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để nói về việc gì đó sẽ xảy ra hoặc không xảy ra trong thời gian gần đây.

Phân tích từ

any
bất kỳ
root
+
time soon
thời gian gần đây
root
Từ Điển Anh Việt