in the distant future

/ɪn ðə ˈdɪstənt ˈfjuːtʃər/
prepositional phraseTrung cấp ở tương lai xa
trang trọng

Thời gian cách hiện tại rất xa, thường dùng để chỉ một thời điểm trong tương lai không gần.

Scientists predict that humanity may colonize other planets in the distant future.

Các nhà khoa học dự đoán rằng nhân loại có thể định cư trên các hành tinh khác ở tương lai xa.

💡

‘Distant’ nhấn mạnh khoảng cách thời gian lớn, không phải khoảng cách địa lý.

Cụm từ kết hợp

in the near futureở tương lai gầnin the far futureở tương lai xa hơn
Từ Điển Anh Việt