any time now

/ˈɛni taɪm naʊ/
adverbial phraseTrung cấp sắp, ngay bây giờ
thông thường

ngay bây giờ, sắp xảy ra trong thời gian rất gần

She should be here any time now.

Cô ấy sắp đến đây ngay bây giờ.

The package will arrive any time now.

Bưu kiện sắp đến ngay bây giờ.

💡

Thường dùng để diễn tả sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần, không xác định chính xác thời gian.

Cụm từ kết hợp

any time nowsắp, ngay bây giờshould be here any time nowsắp đến đây ngay bây giờwill arrive any time nowsắp đến ngay bây giờ

Cụm từ liên quan

right nowcụm từ
ngay bây giờ, ngay lập tức
in no timecụm từ
rất nhanh, ngay lập tức
any day nowcụm từ
sắp, trong vài ngày tới

💡Mẹo hay

Phân biệt 'any time now' và 'any day now'

'any time now' nhấn mạnh vào thời điểm không xác định trong tương lai gần (có thể vài phút, vài giờ), trong khi 'any day now' thường chỉ khoảng thời gian dài hơn (vài ngày, vài tuần).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'any time now'

Dùng cụm từ này khi muốn diễn tả sự việc sắp xảy ra nhưng không biết chính xác lúc nào, thường trong ngữ cảnh chờ đợi. Không dùng để chỉ quá khứ.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'any' (bất kỳ) + 'time' (thời gian) + 'now' (bây giờ). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, ban đầu có nghĩa đen là 'bất kỳ thời điểm nào trong hiện tại', sau mở rộng nghĩa sang 'sắp xảy ra ngay'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần nhưng không xác định chính xác thời gian. Không dùng để chỉ quá khứ. Có thể đứng cuối câu hoặc giữa câu.

Phân tích từ

any
bất kỳ, bất cứ
determiner
+
time
thời gian
noun
+
now
bây giờ, hiện tại
adverb
Từ Điển Anh Việt