any day now

/ˈɛni deɪ naʊ/
phraseTrung cấp sớm nữa
thông thường

Chỉ một sự việc sẽ xảy ra trong thời gian ngắn, thường là trong vài ngày hoặc tuần tới.

The package should arrive any day now.

Gói hàng có thể đến sớm nữa.

The results of the test will be available any day now.

Kết quả kiểm tra sẽ có sớm nữa.

💡

Thường dùng để diễn tả sự chờ đợi một sự kiện quan trọng hoặc mong đợi.

Cụm từ kết hợp

any day nowsớm nữaany minute nowsớm nữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể dùng "any day now" khi muốn nói về một sự kiện sắp xảy ra trong thời gian ngắn.

📖Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc, nhưng thường dùng trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả sự chờ đợi một sự kiện sắp xảy ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để diễn tả sự chờ đợi một sự kiện quan trọng hoặc mong đợi.

Từ Điển Anh Việt