any

/ˈɛni/
determinerpronounCơ bản bất kỳ
chung

Bất kỳ một cái gì đó hoặc một người nào đó; không quan trọng là cái gì hoặc ai.

Is there any food left?

Còn thức ăn nào không?

Any of these books will do.

Bất kỳ cuốn sách nào trong số này cũng được.

💡

Dùng để chỉ một cái gì đó không xác định hoặc không quan trọng.

thông thường

Dùng để hỏi hoặc đề nghị một cách lịch sự.

Would you like any help?

Bạn có muốn được giúp đỡ không?

Do you have any questions?

Bạn có câu hỏi nào không?

💡

Dùng trong câu hỏi để làm cho câu hỏi nghe lịch sự hơn.

Cụm từ kết hợp

any timebất kỳ lúc nàoany daybất kỳ ngày nàoany waybất kỳ cách nào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

anythingcụm từ
bất kỳ điều gì
anyonecụm từ
bất kỳ ai

💡Mẹo hay

Sử dụng 'any' trong câu hỏi

Trong câu hỏi, 'any' thường được dùng để hỏi về sự tồn tại của một cái gì đó, ví dụ: 'Do you have any questions?'

Quy tắc vàng

Không dùng 'any' trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, dùng 'some' thay thế 'any', ví dụ: 'I have some apples' thay vì 'I have any apples'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'æniġ', có nguồn gốc từ tiếng Germanic chung 'ainagaz', có nghĩa là 'một' hoặc 'một cái gì đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'any' thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi. Trong câu khẳng định, 'some' thường được dùng thay thế.

Phân tích từ

any
bất kỳ
root
Từ Điển Anh Việt