any time

/ˈɛni taɪm/
phraseTrung cấp bất kỳ lúc nào
thông thường

Bất kỳ thời điểm nào, không giới hạn thời gian.

The store is open any time you want to visit.

Cửa hàng mở cửa bất kỳ lúc nào bạn muốn đến.

💡

Thường dùng để chỉ sự sẵn sàng hoặc khả năng lựa chọn thời gian.

Cụm từ kết hợp

any time soonsớm nàoany time nowbất kỳ lúc nào

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

any time nowcụm từ
bất kỳ lúc nào

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Câu hỏi như 'Can you come any time?' thể hiện sự mời màng.

Quy tắc vàng

Không giới hạn thời gian

Dùng để chỉ sự linh hoạt về thời gian, không yêu cầu thời gian cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'any' (bất kỳ) và 'time' (thời gian).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc lời mời, thể hiện sự linh hoạt về thời gian.

Phân tích từ

any
bất kỳ
root
+
time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt