whatever

/ˈwɒt.ɛv.ər/
pronounadverbTrung cấp
thông thường

Dùng để chỉ bất kỳ điều gì, không quan tâm hoặc không quan trọng.

Whatever you do, don't forget to call me.

Bất kể bạn làm gì, đừng quên gọi cho tôi.

I don't care whatever happens.

Tôi không quan tâm bất kể điều gì xảy ra.

💡

Thường dùng để thể hiện sự không quan tâm hoặc sự thoải mái.

thông thường

Dùng để nhấn mạnh sự không quan tâm hoặc sự từ chối.

Whatever, I don't believe you.

Bất kể, tôi không tin bạn.

Whatever, I'm not going.

Bất kể, tôi không đi.

💡

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để thể hiện sự không quan tâm.

Cụm từ kết hợp

whatever happensbất kể điều gì xảy rawhatever you wantbất kể bạn muốn gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

whatevercụm từ
bất kể gì

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường

Từ 'whatever' thường dùng để thể hiện sự không quan tâm hoặc sự thoải mái trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các văn bản chính thức

Từ 'whatever' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không phù hợp cho các văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'what' (cái gì) và 'ever' (bất kỳ lúc nào), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để thể hiện sự không quan tâm hoặc sự thoải mái. Có thể dùng để nhấn mạnh hoặc làm mềm dịu một câu nói.

Phân tích từ

what
cái gì
root
+
ever
bất kỳ lúc nào
suffix
Từ Điển Anh Việt