Looking up...
She sprained her ankle while playing soccer.
Cô ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá.
bộ phận nối giữa bàn chân và cẳng chân, có khớp xương nhỏ
The doctor examined the patient's swollen ankle carefully.
Bác sĩ kiểm tra kỹ mắt cá chân sưng tấy của bệnh nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc miêu tả chấn thương.
Ankle là toàn bộ vùng mắt cá (bao gồm khớp nối), trong khi heel chỉ riêng gót chân. Ví dụ: 'She twisted her ankle' (cô ấy trẹo mắt cá) khác với 'She stepped on her heel' (cô ấy dẫm vào gót chân).
Khi nói về chấn thương hoặc giải phẫu, luôn dùng 'ankle' thay vì các từ địa phương. Ví dụ: 'ankle fracture' (gãy mắt cá chân) thay vì 'chấn thương cổ chân'.
Từ tiếng Anh cổ 'ancle', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'anclow' (thế kỷ 14), có nguồn gốc từ tiếng Cổ Anh 'ankul' (thế kỷ 11), liên quan đến tiếng Đức cổ 'anko' và tiếng Na Uy cổ 'ōkkla'. Ban đầu chỉ khớp nối, sau mở rộng sang toàn bộ vùng mắt cá.
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về chấn thương thể thao hoặc giải phẫu. Không nhầm lẫn với 'heel' (gót chân) hay 'arch' (vòm bàn chân).