animation

/ænɪˈmeɪʃən/
nounTrung cấp hội họa hoạt hình
chung

Kỹ thuật tạo ra hình ảnh động bằng cách sử dụng các khung hình liên tiếp, thường được sử dụng trong phim hoạt hình, trò chơi điện tử và các phương tiện truyền thông khác.

He works as an animator in a studio.

Anh ấy làm việc như một nhà hoạt họa trong một xưởng phim.

💡

Từ này thường liên quan đến nghệ thuật và công nghệ tạo ra hình ảnh động.

Cụm từ kết hợp

animated filmphim hoạt hình2D animationhoạt hình hai chiều3D animationhoạt hình ba chiều

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stop motion animationcụm từ
kỹ thuật hoạt hình tĩnh động
frame-by-frame animationcụm từ
hoạt hình khung hình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'animation' thường được dùng để chỉ các hình ảnh động được tạo ra bằng kỹ thuật hoạt hình, không phải là phim thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'animation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'animatio', có nghĩa là 'sinh sống' hoặc 'sinh động'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'animation' thường được dịch là 'hoạt hình' hoặc 'hội họa hoạt hình', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

anim
sinh sống, động
root
+
-ation
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt