animal product

/ˈænɪməl ˈprɒdʌkt/
nounTrung cấp
chuyên ngành

Sản phẩm được sản xuất từ động vật, bao gồm thịt, sữa, trứng, da, lông và các thành phần khác.

Dairy products are a type of animal product commonly consumed worldwide.

Sữa và các sản phẩm từ sữa là một loại sản phẩm động vật được tiêu thụ rộng rãi trên toàn thế giới.

Leather is an important animal product used in the fashion industry.

Da là một sản phẩm động vật quan trọng được sử dụng trong ngành công nghiệp thời trang.

💡

Sản phẩm động vật thường được sử dụng trong thực phẩm, thời trang, y tế và các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

animal product industryngành sản xuất sản phẩm động vậtanimal product processingxử lý sản phẩm động vật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

animal by-productcụm từ
sản phẩm phụ từ động vật

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng cụm từ này khi nói về các sản phẩm từ động vật, không phải về thực vật.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Sản phẩm động vật bao gồm thịt, sữa, trứng, da, lông và các thành phần khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'animal' (động vật) và 'product' (sản phẩm), mô tả các sản phẩm được sản xuất từ động vật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực nông nghiệp, thực phẩm và công nghiệp.

Phân tích từ

animal
động vật
root
+
product
sản phẩm
root
Từ Điển Anh Việt