Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

champion

/ˈtʃæmpiən/
noun★Trung cấp— người chiến thắng, người vô địch
chung

Người chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc giải đấu.

He trained hard to become a boxing champion.

Anh ấy tập luyện chăm chỉ để trở thành vô địch quyền anh.

💡

Thường dùng để chỉ người giành chiến thắng trong các môn thể thao hoặc cuộc thi.

trang trọng

Người hoặc tổ chức bảo vệ hoặc ủng hộ một nguyên tắc hoặc quyền lợi.

She is a champion for women's rights.

Cô ấy là người bảo vệ quyền của phụ nữ.

💡

Dùng để mô tả người có vai trò tích cực trong việc bảo vệ một nguyên tắc hoặc quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

champion athletevô địch thể thaochampion teamđội vô địchchampion causengười bảo vệ nguyên tắc

Từ đồng nghĩa

winnervictorchampion

Từ trái nghĩa

loserdefeated

Cụm từ liên quan

champion of the peoplecụm từ
người bảo vệ quyền lợi của người dân

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thể thao

Thường dùng để chỉ người hoặc đội giành chiến thắng trong các môn thể thao.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'champion' và 'winner'

'Champion' thường dùng cho người hoặc đội giành chiến thắng trong một giải đấu hoặc cuộc thi, trong khi 'winner' có thể dùng cho bất kỳ cuộc thi nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'campio', có nghĩa là 'người chiến đấu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cuộc thi, nhưng cũng có thể dùng để mô tả người bảo vệ một nguyên tắc.

Phân tích từ

champ
người chiến thắng
root
+
-ion
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.