admit that

/ədˈmɪt ðæt/
phraseTrung cấp thừa nhận rằng
trang trọng

Thừa nhận một sự thật, thường là điều không mong muốn hoặc khó chịu

He admitted that he couldn't solve the problem.

Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy không thể giải quyết vấn đề.

💡

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này phù hợp cho các tình huống chính thức hoặc khi cần thể hiện sự nghiêm túc trong việc thừa nhận một sự thật

📖Nguồn gốc từ

Từ 'admit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'admittere', nghĩa là 'để vào' hoặc 'thừa nhận'

📝Ghi chú sử dụng

Hãy sử dụng 'admit that' khi muốn thể hiện sự thừa nhận một sự thật, đặc biệt trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức

Từ Điển Anh Việt