as per
/æz pɜːr/Dùng để chỉ rằng một hành động hoặc yêu cầu phải tuân theo một hướng dẫn, quy định hoặc thông tin cụ thể đã cho trước.
The payment should be made as per the contract terms.
Số tiền phải được thanh toán theo các điều khoản trong hợp đồng.
We will proceed as per your instructions.
Chúng tôi sẽ tiến hành theo hướng dẫn của bạn.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'as per' khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ một quy định hoặc hướng dẫn cụ thể, thường trong văn bản chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong văn nói
Không nên sử dụng 'as per' trong cuộc trò chuyện thông thường, vì nó có thể nghe quá chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (theo) và 'per' (theo, theo cách của).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ một quy định hoặc hướng dẫn cụ thể.