intellectual

/ˌɪntəˈlɛktʃuəl/
adjectivenounTrung cấp
trang trọng

Có trí tuệ cao, có khả năng suy nghĩ sâu sắc và phân tích logic.

The professor is known for his intellectual contributions to the field of physics.

Giáo sư nổi tiếng với những đóng góp trí tuệ của mình vào lĩnh vực vật lý.

💡

Thường dùng để mô tả người có khả năng suy nghĩ sâu sắc và phân tích logic.

trang trọng

Người có trình độ học vấn cao và có khả năng suy nghĩ logic.

The intellectuals gathered to discuss the latest developments in science.

Những người trí tuệ tụ tập để thảo luận về những phát triển mới nhất trong khoa học.

💡

Dùng để chỉ một nhóm người có trình độ học vấn cao và có khả năng suy nghĩ logic.

Cụm từ kết hợp

intellectual propertysở hữu trí tuệintellectual curiositysự tò mò trí tuệintellectual debatecuộc tranh luận trí tuệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

intellectual propertycụm từ
sở hữu trí tuệ
intellectual curiositycụm từ
sự tò mò trí tuệ
intellectual debatecụm từ
cuộc tranh luận trí tuệ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'intellectual' thường dùng để mô tả người có trình độ học vấn cao và khả năng suy nghĩ logic. Tránh dùng nó để chỉ người thông minh một cách chung chung.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong lĩnh vực pháp lý, 'intellectual property' (sở hữu trí tuệ) là một khái niệm quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intellectus' (trí tuệ) + hậu tố '-al' (tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'intellectual' thường dùng để mô tả người có trình độ học vấn cao và khả năng suy nghĩ logic. Nó cũng có thể dùng để chỉ một nhóm người có trình độ học vấn cao.

Phân tích từ

intellect
trí tuệ
root
+
-ual
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt