scholarly

/ˈskɒləli/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Có tính chất học thuật, có liên quan đến nghiên cứu sâu rộng và chuyên môn.

She wrote a scholarly article on quantum physics.

Cô ấy đã viết một bài báo học thuật về vật lý lượng tử.

💡

Thường dùng để mô tả các tác phẩm, bài báo, hoặc nghiên cứu có tính chuyên sâu và khoa học.

Cụm từ kết hợp

scholarly articlebài báo học thuậtscholarly debatetrình bày học thuậtscholarly workcông trình học thuật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'scholarly' thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc nghiên cứu có tính chuyên sâu, không dùng để mô tả người hoặc hoạt động thường ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'scholarly' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'scholaris', có nghĩa là 'học sinh' hoặc 'người học tập'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các tác phẩm hoặc hoạt động có tính chuyên sâu và khoa học, thường liên quan đến giáo dục cao học hoặc nghiên cứu.

Phân tích từ

scholar
người học tập, học giả
root
+
-ly
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt