educational
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/adjective★Trung cấp
trang trọng
thuộc về giáo dục, có liên quan đến giáo dục
The university is known for its educational programs.
Trường đại học nổi tiếng với các chương trình giáo dục của mình.
Cụm từ kết hợp
educational institutionthể chế giáo dục
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
educational technologycụm từ
công nghệ giáo dục
💡Mẹo hay
Lưu ý
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'educare', nghĩa là 'đưa ra, đào tạo'
📝Ghi chú sử dụng
Được sử dụng để mô tả các hoạt động, chương trình, hoặc thể chế liên quan đến giáo dục.
Từ Điển Anh Việt