Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 分离

分离

fēn líÂm Hán-Việtphân lí
tách rời

他们决定分离,各自开始新的生活。

Họ quyết định tách rời, mỗi người bắt đầu cuộc sống mới.


thông thường

Tách rời, chia cách, không còn kết nối hoặc liên kết với nhau.

这对夫妇决定分离,但没有离婚。

Cặp vợ chồng này quyết định tách rời, nhưng không ly dị.

科学家们正在研究如何分离不同的化学成分。

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách tách rời các thành phần hóa học khác nhau.

Cụm từ kết hợp

分离出tách rời ra分离开tách rời分离法phương pháp tách rời

Từ đồng nghĩa

分开分离分隔

Từ trái nghĩa

结合连接合并

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, '分离' có thể có nghĩa là 'tách rời' trong hóa học hoặc kỹ thuật, trong khi trong ngữ cảnh thông thường, nó thường dùng để chỉ sự tách rời giữa các cá nhân hoặc đối tượng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'phân lí' có nguồn gốc từ tiếng Trung '分离', trong đó '分' (phân) có nghĩa là 'chia' và '离' (lí) có nghĩa là 'rời, cách xa'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '分离' thường được sử dụng để mô tả sự tách rời vật lý hoặc tình cảm, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Phân tích từ

分
chia
root
+
离
rời
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.