Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 再生集合

再生集合

zàishēng jíhéÂm Hán-Việttái sinh tập hợp
tập hợp tái sinh

这个算法可以生成再生集合。

Thuật toán này có thể tạo ra tập hợp tái sinh.


Công nghệ
chuyên ngành

Trong toán học và khoa học máy tính, tập hợp tái sinh là một tập hợp mà mỗi phần tử đều có thể được tạo ra từ các phần tử khác trong tập hợp bằng một quy tắc hoặc quy trình nhất định.

再生集合在计算机科学中用于数据压缩和编码。

Tập hợp tái sinh được sử dụng trong khoa học máy tính để nén dữ liệu và mã hóa.

Khái niệm này thường được áp dụng trong lý thuyết tập hợp, lý thuyết đồ thị, và các lĩnh vực liên quan.

Cụm từ kết hợp

再生集合算法thuật toán tập hợp tái sinh再生集合生成tạo tập hợp tái sinh

Từ đồng nghĩa

生成集合重建集合

Từ trái nghĩa

原始集合不可再生集合

Nguồn gốc từ

Từ '再生' (tái sinh) có nghĩa là tái tạo hoặc sinh lại, còn '集合' (tập hợp) là một nhóm các phần tử. Khái niệm này được sử dụng trong toán học và khoa học máy tính để mô tả các tập hợp có thể tái tạo.

Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến lý thuyết tập hợp, lý thuyết đồ thị, và các thuật toán liên quan đến dữ liệu.

Phân tích từ

再生
tái sinh
root
+
集合
tập hợp
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.