Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 冤种

冤种

yuān zhǒngÂm Hán-Việtoán chủng
người bị gánh vác trách nhiệm không phải của mình

他总是被同事当成冤种,承担所有额外的工作。

Anh ấy luôn bị đồng nghiệp coi như người bị gánh vác trách nhiệm, phải làm tất cả công việc thêm.


thông thường

Người bị gánh vác trách nhiệm hoặc công việc không phải của mình, thường do sự bất công hoặc lỗi của người khác.

这个项目失败了,但老板把所有责任都推给了我,我成了冤种。

Dự án thất bại, nhưng ông chủ đã đẩy tất cả trách nhiệm cho tôi, tôi trở thành người bị gánh vác.

他总是被同事当成冤种,承担所有额外的工作。

Anh ấy luôn bị đồng nghiệp coi như người bị gánh vác trách nhiệm, phải làm tất cả công việc thêm.

Thường dùng để chỉ tình trạng bất công trong môi trường làm việc hoặc quan hệ xã hội.

Từ đồng nghĩa

受害者替罪羊背黑锅的人

Từ trái nghĩa

受益者得利者

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bất công

Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc trách nhiệm không công bằng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh bất bình hoặc phàn nàn về sự bất công.

Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.