Looking up...
새로운 교육 프로그램을 통해 학생들의 언어 능력을 크게 향상시킬 수 있습니다.
Quý khóa học mới có thể giúp học sinh cải thiện khả năng ngôn ngữ đáng kể.
Nâng cao đáng kể khả năng hoặc kỹ năng của ai đó thông qua học tập, luyện tập hoặc kinh nghiệm.
이 훈련 프로그램은 직원의 생산성을 크게 향상시킬 것입니다.
Chương trình đào tạo này sẽ giúp nhân viên nâng cao năng suất đáng kể.
새로운 기술로 인해 시스템의 성능을 크게 향상시킬 수 있었습니다.
Với công nghệ mới, chúng tôi đã cải thiện hiệu suất hệ thống đáng kể.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục.
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả sự cải thiện đáng kể trong khả năng hoặc kỹ năng.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng câu này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục.
Từ '능력' (khả năng) + '크게' (đáng kể) + '향상시키다' (nâng cao).
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả sự cải thiện đáng kể trong khả năng hoặc kỹ năng.