Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 뉴로모픽

뉴로모픽

nyu-ro-mo-pikTừ vay mượn từ English neuromorphic
công nghệ mô phỏng hệ thần kinh

뉴로모픽 칩은 뇌의 작동 방식을 모방합니다.

Con chip neuromorphic mô phỏng cách hoạt động của não bộ.


Công nghệ
chuyên ngành

Công nghệ mô phỏng hệ thần kinh, sao chép cách hoạt động của não bộ để tạo ra hệ thống máy tính hiệu quả về năng lượng và có khả năng học tập tự động.

뉴로모픽 컴퓨터는 뇌와 유사한 방식으로 정보를 처리합니다.

Máy tính neuromorphic xử lý thông tin theo cách giống như não bộ.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và robot học.

Cụm từ kết hợp

뉴로모픽 칩con chip neuromorphic뉴로모픽 컴퓨팅tính toán neuromorphic

Từ đồng nghĩa

뉴로모픽 컴퓨팅뇌 모방 기술

Cụm từ liên quan

뉴로모픽 프로세서cụm từ
bộ xử lý neuromorphic

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ '뉴로모픽' thường được kết hợp với từ '칩' (con chip) hoặc '컴퓨팅' (tính toán).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng cho các hệ thống máy tính mô phỏng não bộ, không dùng cho các thiết bị y tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'neuromorphic' (từ 'neuro-' (thần kinh) + '-morphic' (hình dạng)) được chuyển tự sang tiếng Hàn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ cao, đặc biệt là trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và robot học.

Phân tích từ

뉴로
thần kinh
root
+
모픽
hình dạng
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Weitere Korean→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.