Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 능력을 키워 주다

능력을 키워 주다

neungnyeog-eul kiwo juda
giúp phát triển khả năng

선생님은 학생들의 능력을 키워 주세요.

Thầy cô giúp học sinh phát triển khả năng của mình.


trang trọng

Giúp ai đó phát triển hoặc nâng cao khả năng của họ thông qua hướng dẫn, đào tạo hoặc hỗ trợ.

이 코스는 직원들의 리더십 능력을 키워 줍니다.

Khóa học này giúp phát triển khả năng lãnh đạo của nhân viên.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo hoặc phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

능력을 키워 주는giúp phát triển khả năng능력을 키워 주세요hãy giúp phát triển khả năng

Từ đồng nghĩa

능력을 향상시키다능력을 발전시키다

Từ trái nghĩa

능력을 떨어뜨리다

Cụm từ liên quan

능력을 키워 주는 코스cụm từ
khóa học giúp phát triển khả năng
능력을 키워 주는 멘토cụm từ
cô giáo/giáo viên hướng dẫn phát triển khả năng

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh giáo dục

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc giáo viên hoặc người hướng dẫn giúp học sinh hoặc người khác phát triển khả năng của họ.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc hỗ trợ phát triển khả năng, không dùng để mô tả việc đơn giản là dạy hoặc hướng dẫn.

Nguồn gốc từ

Từ '능력' (khả năng) kết hợp với '키워 주다' (giúp phát triển) để tạo thành một cụm từ mang nghĩa hỗ trợ phát triển.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giáo dục, đào tạo hoặc phát triển cá nhân.

Phân tích từ

능력
khả năng
root
+
키워 주다
giúp phát triển
phrase
Từ Điển Hàn Việt
Weitere Korean→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.