Looking up...
나는 매일 학교에 다닌다.
Tôi đi học hàng ngày.
Đi lại thường xuyên một nơi nào đó, thường là nơi công việc, trường học, hoặc nơi thường xuyên đến.
그는 매일 회사에 다닌다.
Anh ấy đi làm hàng ngày.
어린 시절에 나는 그 학교에 다녔다.
Khi còn nhỏ, tôi đã học ở trường đó.
Thường dùng để nói về việc đi học, đi làm, hoặc đi một nơi nào đó thường xuyên.
Dùng '다니다' khi muốn nói về việc đi lại thường xuyên một nơi nào đó, như trường học, công việc, hoặc thư viện.
Thể quá khứ của '다니다' là '다녔다', dùng để nói về việc đi lại thường xuyên trong quá khứ.
Từ gốc Hàn Quốc, từ '다니다' có nghĩa là đi lại thường xuyên một nơi nào đó.
Thường dùng để nói về việc đi học, đi làm, hoặc đi một nơi nào đó thường xuyên. Có thể dùng ở cả thể hiện tại và quá khứ.