Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worried

worried

/ˈwʌrid/
lo lắng

She looked worried about the exam results.

Cô ấy có vẻ lo lắng về kết quả bài kiểm tra.


thông thường

Biểu hiện sự lo lắng, băn khoăn hoặc sợ hãi về một vấn đề nào đó.

He was worried about his sick mother.

Anh ấy lo lắng về mẹ mình đang ốm.

Don't worry, everything will be fine.

Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực khi nghĩ về một tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

worried aboutlo lắng vềworried sicklo lắng đến mức bệnh

Từ đồng nghĩa

anxiousconcernednervousfretful

Từ trái nghĩa

calmrelaxedcarefreeunconcerned

Cụm từ liên quan

worry aboutcụm từ
lo lắng về
worry sickcụm từ
lo lắng đến mức bệnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'worried' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc lo lắng trong các tình huống xã hội, chẳng hạn như khi nói về sức khỏe, công việc hoặc mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng quá mức

Tránh sử dụng từ 'worried' quá nhiều trong một câu hoặc đoạn văn, vì nó có thể làm giảm hiệu quả của văn bản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'worry' (lo lắng, băn khoăn) với hậu tố '-ed' để tạo thành dạng tính từ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả cảm xúc lo lắng hoặc băn khoăn. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên môn.

Phân tích từ

worry
lo lắng, băn khoăn
root
+
-ed
tạo thành dạng tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.