Looking up...
She looked worried about the exam results.
Cô ấy có vẻ lo lắng về kết quả bài kiểm tra.
Biểu hiện sự lo lắng, băn khoăn hoặc sợ hãi về một vấn đề nào đó.
He was worried about his sick mother.
Anh ấy lo lắng về mẹ mình đang ốm.
Don't worry, everything will be fine.
Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ tốt đẹp.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực khi nghĩ về một tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn.
Từ 'worried' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc lo lắng trong các tình huống xã hội, chẳng hạn như khi nói về sức khỏe, công việc hoặc mối quan hệ.
Tránh sử dụng từ 'worried' quá nhiều trong một câu hoặc đoạn văn, vì nó có thể làm giảm hiệu quả của văn bản.
Từ gốc tiếng Anh 'worry' (lo lắng, băn khoăn) với hậu tố '-ed' để tạo thành dạng tính từ.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả cảm xúc lo lắng hoặc băn khoăn. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên môn.