worse
tồi hơnThis weather is worse than yesterday.
Thời tiết hôm nay tồi hơn hôm qua.
Tồi hơn, xấu hơn, kém hơn so với cái gì đó khác.
His performance was worse than expected.
Hiệu suất của anh ấy tồi hơn mong đợi.
Dùng để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn.
Trong tình huống nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến sức khỏe hoặc tình trạng.
The patient's condition is worse than before.
Tình trạng của bệnh nhân tồi hơn trước đây.
Dùng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng xấu đi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'worse' để so sánh
Dùng 'worse' để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn. Ví dụ: 'This is worse than last time.' (Đây tồi hơn lần trước.)
Quy tắc vàng
Không dùng 'worse' với danh từ số ít
Không dùng 'worse' với danh từ số ít. Ví dụ: 'This is worse apple.' (Sai) → 'This is a worse apple.' (Đúng).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'worse', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiersa', có nghĩa là 'tồi hơn'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để so sánh hai điều gì đó, trong đó một điều kém hơn. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh, từ thông thường đến chuyên môn.