worm

/wɜːrm/

Was bedeutet "worm" in Vietnamese?

con trùng

The worm crawled through the soil.

Con trùng bò qua đất.


Wie verwendet man "worm" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chung

Một loài động vật không xương sống, thường có hình dạng dài và mềm, như giun đất.

Earthworms help aerate the soil.

Giun đất giúp làm cho đất thông khí tốt hơn.

Thường được dùng để chỉ các loài động vật nhỏ, dài, và mềm như giun đất, giun sán, hoặc sâu bọ.

Công nghệ
thông thường

Một phần mềm độc hại hoặc virus máy tính.

A computer worm can spread quickly through a network.

Một con giun máy tính có thể lan truyền nhanh qua mạng.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'worm' thường được dùng để chỉ một loại virus máy tính có khả năng tự sao chép và lan truyền.

Cụm từ kết hợp

earthwormgiun đấtcomputer wormgiun máy tínhwormholehố wormhole

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

worm your way intocụm từ
xâm nhập vào một nơi hoặc tình huống bằng cách sử dụng các phương pháp gián tiếp

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'worm' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như giun đất, giun sán, hoặc virus máy tính.

Quy tắc vàng

Khi dịch 'worm'

Hãy xác định rõ ngữ cảnh trước khi dịch từ này để chọn từ phù hợp nhất trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'worm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wirm', có nghĩa là 'giun'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'worm' thường được dịch là 'con trùng' hoặc 'giun' tùy theo ngữ cảnh. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có nghĩa là 'giun máy tính'.

Phân tích từ

worm
giun
root
Từ Điển Anh Việt