Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worry in advance

worry in advance

/ˈwɔri ɪn ˈædvɑns/
lo lắng trước

She started worrying in advance about the upcoming exam.

Cô ấy bắt đầu lo lắng trước về kỳ thi sắp tới.


◆ Nghĩa thực sự
Hành vi lo lắng hoặc quan tâm trước các sự kiện chưa xảy ra.
¶ Nghĩa đen
Lo lắng về một sự kiện trong quá khứ (không áp dụng).
Phân tích nghĩa đen
worrylo lắng+in advancetrước khi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of someone anticipating and worrying about future events.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc sống hàng ngày khi đối mặt với sự kiện quan trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Khá phổ biến trong tiếng Anh, phản ánh tính cách dự phòng của một số cá nhân.
thông thường

Lo lắng hoặc quan tâm đến một sự kiện hoặc kết quả trước khi nó xảy ra.

He worries in advance about every possible outcome of his decisions.

Anh ta lo lắng trước về mọi kết quả có thể của quyết định của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả hành vi lo lắng trước các sự kiện chưa xảy ra.

Từ đồng nghĩa

preemptive anxietyforeboding

Từ trái nghĩa

take things as they comebe carefree

Mẹo hay

Usage Tip

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, không phù hợp trong văn mạch trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

English phrase combining 'worry' (to feel anxious) and 'in advance' (before something happens).

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng để mô tả hành vi lo lắng trước các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.