Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. calm

calm

/kɑːm/
bình tĩnh

She took a deep breath to stay calm during the interview.

Cô ấy hít một hơi sâu để giữ bình tĩnh trong cuộc phỏng vấn.


trang trọng

Trạng thái không lo lắng, yên tĩnh, hoặc không có sự xáo trộn.

The ocean was calm after the storm passed.

Biển đã yên tĩnh sau khi bão qua đi.

Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh.

thông thường

Làm cho ai đó yên tĩnh hoặc giảm sự lo lắng của họ.

He tried to calm her down by speaking softly.

Anh ấy cố gắng làm cho cô ấy yên tĩnh bằng cách nói nhẹ nhàng.

Dùng như một động từ khi kết hợp với 'down'.

Cụm từ kết hợp

calm downlàm cho yên tĩnhcalm before the stormsự yên tĩnh trước cơn bão

Từ đồng nghĩa

tranquilserenepeacefulcomposed

Từ trái nghĩa

agitatednervousanxiousturbulent

Cụm từ liên quan

calm before the stormcụm từ
sự yên tĩnh trước cơn bão

Mẹo hay

Sử dụng 'calm' như một động từ

Khi dùng như một động từ, thường kết hợp với 'down' để chỉ làm cho ai đó yên tĩnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'calm' và 'quiet'

'Calm' thường liên quan đến trạng thái tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh, còn 'quiet' chỉ đến sự im lặng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'calmare', có nghĩa là 'làm cho yên tĩnh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh. Có thể dùng như một tính từ hoặc động từ.

Phân tích từ

calm
yên tĩnh
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.