Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. workshop

workshop

/ˈwɜːrkʃɒp/
buổi học tập hoặc hội thảo

She attended a writing workshop last weekend.

Cô ấy tham dự một buổi học viết lách vào cuối tuần vừa qua.


trang trọng

Một buổi học tập hoặc hội thảo tập trung vào một chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể, thường có sự tham gia của nhiều người.

The company organized a workshop on time management.

Công ty đã tổ chức một buổi học tập về quản lý thời gian.

Thường được tổ chức bởi các chuyên gia hoặc giáo viên.

trang trọng

Một nơi làm việc hoặc một xưởng sản xuất nhỏ.

He runs a small workshop in his garage.

Anh ấy điều hành một xưởng nhỏ trong nhà xe của mình.

Thường được sử dụng trong các ngành thủ công hoặc sản xuất.

Cụm từ kết hợp

attend a workshoptham dự một buổi học tậporganize a workshoptổ chức một buổi học tậpworkshop onbuổi học tập về

Từ đồng nghĩa

seminartraining sessionclasstutorial

Từ trái nghĩa

lectureconference

Cụm từ liên quan

hands-on workshopcụm từ
buổi học tập thực hành
workshop leadercụm từ
người dẫn dắt buổi học tập

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'workshop' có thể dùng để chỉ cả buổi học tập và nơi làm việc, tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'work' (làm việc) và 'shop' (xưởng).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ cả buổi học tập và nơi làm việc.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
shop
xưởng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.