Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. workout

workout

/ˈwɜːrk.aʊt/
bài tập thể dục

I do a 30-minute workout every morning.

Tôi tập thể dục 30 phút mỗi buổi sáng.


thông thường

Một chuỗi các bài tập thể dục được thực hiện để cải thiện sức khỏe, sức mạnh hoặc hình thể.

She follows a strict workout routine to stay fit.

Cô ấy theo một chương trình tập thể dục nghiêm ngặt để giữ gìn sức khỏe.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tập thể dục, thể thao hoặc cải thiện sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

workout routinechương trình tập thể dụcworkout sessionbuổi tập thể dụcworkout plankế hoạch tập thể dục

Từ đồng nghĩa

exercisetrainingfitness routine

Từ trái nghĩa

restinactivity

Cụm từ liên quan

work outđộng từ cụm
tập thể dục

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'workout' thường được dùng trong ngữ cảnh tập thể dục hoặc cải thiện sức khỏe, không nên dùng trong các ngữ cảnh khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'work out'

'Workout' là danh từ, còn 'work out' là động từ ghép có nghĩa là 'tập thể dục'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'out' (ra ngoài), ban đầu có nghĩa là 'làm việc chăm chỉ' nhưng sau này được dùng để chỉ các hoạt động thể dục.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tập thể dục, thể thao hoặc cải thiện sức khỏe. Có thể đề cập đến các bài tập thể dục tại nhà, phòng tập hoặc ngoài trời.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
out
ra ngoài
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.