Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unfit for

unfit for

/ʌnˈfɪt fɔːr/
không thích hợp cho

This food is unfit for human consumption.

Thức ăn này không thích hợp cho con người tiêu thụ.


trang trọng

không đạt tiêu chuẩn, không đủ điều kiện hoặc phẩm chất để phù hợp với mục đích hoặc vai trò cụ thể

The candidate was deemed unfit for the job due to lack of experience.

Ứng viên bị coi là không đủ điều kiện cho công việc do thiếu kinh nghiệm.

These shoes are unfit for hiking in the mountains.

Đôi giày này không thích hợp để leo núi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, như luật pháp, y tế, tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

unfit for dutykhông đủ điều kiện tại ngũunfit for consumptionkhông đủ tiêu chuẩn tiêu thụunfit for purposekhông đạt mục đích

Từ đồng nghĩa

unsuitableinappropriateunsatisfactoryinadequateunqualified

Từ trái nghĩa

fit forsuitableappropriatequalified

Cụm từ liên quan

not up to standardcụm từ
không đạt tiêu chuẩn
below parcụm từ
dưới mức trung bình

Mẹo hay

Phân biệt 'unfit for' và 'unsuitable for'

'Unfit for' thường nhấn mạnh đến việc không đạt tiêu chuẩn về thể chất, sức khỏe hoặc phẩm chất kỹ thuật. 'Unsuitable for' rộng hơn, có thể chỉ sự không phù hợp về mặt xã hội, thẩm mỹ hoặc hoàn cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'unfit for' trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo chuyên môn hoặc đánh giá pháp lý. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'unfit' (không thích hợp) kết hợp với giới từ 'for' (cho) để chỉ sự không phù hợp với một mục đích hoặc tiêu chuẩn nhất định. 'Unfit' xuất phát từ tiền tố 'un-' (nghĩa phủ định) + 'fit' (thích hợp).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo kỹ thuật hoặc đánh giá chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay thông tục.

Phân tích từ

unfit
không thích hợp
root
+
for
cho mục đích
preposition
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.