Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inappropriate

inappropriate

/ɪnˈæprəprɪət/
không phù hợp

His joke was inappropriate for the formal event.

Câu chuyện hài của anh ấy không phù hợp với sự kiện nghiêm túc đó.


chung

Không phù hợp với tình huống, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn nào đó; không hợp lý hoặc không thích hợp.

The teacher found the student's behavior inappropriate.

Giáo viên thấy hành vi của học sinh không phù hợp.

This comment is inappropriate for a professional setting.

Lời bình luận này không phù hợp với môi trường chuyên nghiệp.

Thường dùng để chỉ hành vi, lời nói hoặc hành động không phù hợp với tiêu chuẩn xã hội hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

inappropriate behaviorhành vi không phù hợpinappropriate commentlời bình luận không phù hợpinappropriate attiretrang phục không phù hợp

Từ đồng nghĩa

unfitimproperunsuitableinaptincongruous

Từ trái nghĩa

appropriatesuitableproperfittingapt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'inappropriate' thường dùng để chỉ việc vi phạm quy tắc hoặc tiêu chuẩn xã hội, nên thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như nơi làm việc, trường học hoặc các sự kiện chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng cho các tình huống không nghiêm túc

Tránh dùng từ này cho các tình huống không nghiêm túc hoặc khi chỉ muốn mô tả việc gì đó không thích hợp mà không vi phạm quy tắc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'appropriate' (phù hợp), có nghĩa là 'không phù hợp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ việc gì đó vi phạm tiêu chuẩn xã hội, quy tắc hoặc hoàn cảnh cụ thể. Có thể dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc không nghiêm túc.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
appropriate
phù hợp
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.