Looking up...
The unfairness of the situation made her angry.
Sự bất công trong tình huống đó đã làm cô tức giận.
Sự không công bằng, sự bất công, sự không công bằng trong việc phân phối hoặc xử lý.
He protested against the unfairness of the new policy.
Anh ta phản đối sự bất công của chính sách mới.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng không công bằng trong xã hội, công việc hoặc các tình huống khác.
Từ 'unfairness' thường được sử dụng để mô tả sự bất công trong xã hội, chẳng hạn như sự phân biệt đối xử hoặc phân phối tài nguyên không công bằng.
Từ 'unfairness' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'fairness' (sự công bằng).
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự bất công trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc cá nhân.