Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unfairness

unfairness

/ʌnˈfɛːrnəs/
sự bất công

The unfairness of the situation made her angry.

Sự bất công trong tình huống đó đã làm cô tức giận.


chung

Sự không công bằng, sự bất công, sự không công bằng trong việc phân phối hoặc xử lý.

He protested against the unfairness of the new policy.

Anh ta phản đối sự bất công của chính sách mới.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng không công bằng trong xã hội, công việc hoặc các tình huống khác.

Cụm từ kết hợp

perceived unfairnesssự bất công được cảm nhậnsystemic unfairnesssự bất công hệ thống

Từ đồng nghĩa

inequityinjusticepartialitybias

Từ trái nghĩa

fairnessequityjustice

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'unfairness' thường được sử dụng để mô tả sự bất công trong xã hội, chẳng hạn như sự phân biệt đối xử hoặc phân phối tài nguyên không công bằng.

Nguồn gốc từ

Từ 'unfairness' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'fairness' (sự công bằng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự bất công trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc cá nhân.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
fairness
sự công bằng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.