unfortunate

/ʌnˈfɔːrtʃənət/
không may

It was unfortunate that the meeting was canceled.

Thật không may là cuộc họp đã bị hủy.


chung

gặp phải điều không mong muốn, không may mắn

She made an unfortunate mistake during the presentation.

Cô ấy đã mắc một sai lầm không may trong buổi thuyết trình.

Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc điều không mong muốn xảy ra.

chung

đáng tiếc, đáng buồn

It's unfortunate that you couldn't attend the wedding.

Thật đáng tiếc khi bạn không thể tham dự đám cưới.

Cụm từ kết hợp

unfortunate eventsự kiện không mayunfortunate situationtình huống không mayunfortunate incidentsự cố không may

Mẹo hay

Phân biệt 'unfortunate' và 'unlucky'

'Unfortunate' nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc điều không mong muốn xảy ra, trong khi 'unlucky' nhấn mạnh sự thiếu may mắn (ví dụ: 'an unlucky day').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'unfortunate' trong câu

Sau 'unfortunate' thường là danh từ (ví dụ: 'an unfortunate accident') hoặc mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (ví dụ: 'It's unfortunate that...').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'un-' (phủ định) + 'fortune' (vận may), xuất hiện vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: 'an unfortunate event'). Có thể đứng sau động từ 'be' hoặc trong mệnh đề rút gọn (ví dụ: 'Unfortunately, we missed the train').

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định
prefix
+
fortunate
may mắn
root
Từ Điển Anh Việt