Looking up...
This jacket is fit for cold weather.
Áo khoác này phù hợp với thời tiết lạnh.
Được coi là phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.
The new software is fit for business use.
Phần mềm mới phù hợp để sử dụng trong kinh doanh.
He is fit for the job because of his experience.
Anh ấy phù hợp với công việc này nhờ kinh nghiệm của mình.
Thường dùng để mô tả sự thích hợp của một vật, người hoặc điều gì đó cho một mục đích cụ thể.
Biểu thức này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả sự thích hợp của một vật, người hoặc điều gì đó cho một mục đích cụ thể.
Biểu thức này thường dùng cho vật, không dùng cho người.
Từ ghép từ 'fit' (phù hợp) và 'for' (cho), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả sự thích hợp của một vật, người hoặc điều gì đó cho một mục đích cụ thể.