Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fit for

fit for

/fɪt fɔːr/
phù hợp với

This jacket is fit for cold weather.

Áo khoác này phù hợp với thời tiết lạnh.


trang trọngthông thường

Được coi là phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

The new software is fit for business use.

Phần mềm mới phù hợp để sử dụng trong kinh doanh.

He is fit for the job because of his experience.

Anh ấy phù hợp với công việc này nhờ kinh nghiệm của mình.

Thường dùng để mô tả sự thích hợp của một vật, người hoặc điều gì đó cho một mục đích cụ thể.

Cụm từ kết hợp

fit for purposephù hợp với mục đíchfit for dutyphù hợp để thực hiện nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa

suitable forappropriate forproper for

Từ trái nghĩa

unfit forinappropriate forunsuitable for

Cụm từ liên quan

fit for purposecụm từ
phù hợp với mục đích
fit for dutycụm từ
phù hợp để thực hiện nhiệm vụ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả sự thích hợp của một vật, người hoặc điều gì đó cho một mục đích cụ thể.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Biểu thức này thường dùng cho vật, không dùng cho người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fit' (phù hợp) và 'for' (cho), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả sự thích hợp của một vật, người hoặc điều gì đó cho một mục đích cụ thể.

Phân tích từ

fit
phù hợp
root
+
for
cho
preposition
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.