thereby

/ˈðɛr.baɪ/

Was bedeutet "thereby" in Vietnamese?

do đó

By completing the form, you agree to the terms and thereby accept all conditions.

Bằng cách hoàn thành biểu mẫu, bạn đồng ý với điều khoản và do đó chấp nhận tất cả các điều kiện.


Wie verwendet man "thereby" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của hành động đã đề cập trước đó.

She studied hard and thereby improved her grades.

Cô ấy học chăm chỉ và do đó cải thiện điểm số của mình.

The company cut costs and thereby increased profits.

Công ty giảm chi phí và do đó tăng lợi nhuận.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để liên kết hai ý tưởng hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

thereby achievedo đó đạt đượcthereby ensuredo đó đảm bảothereby preventdo đó ngăn chặn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'thereby' khi muốn nhấn mạnh kết quả trực tiếp của một hành động đã đề cập trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'there' (ở đó) và 'by' (bằng cách), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để liên kết hai ý tưởng hoặc hành động. Có thể được thay thế bằng 'thus' hoặc 'consequently' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

there
ở đó
root
+
by
bằng cách
root
Từ Điển Anh Việt