Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. there

there

/ðɛər/
ở đó

Look, there is a cat on the roof.

Nhìn, có một con mèo ở trên mái nhà.


trang trọngthông thường

Chỉ vị trí hoặc nơi nào đó xa khỏi người nói hoặc người nghe.

I left my keys there on the table.

Tôi để chìa khóa của tôi ở đó trên bàn.

There is a beautiful park near my house.

Có một công viên đẹp gần nhà tôi.

Thường dùng để chỉ một vị trí cụ thể hoặc một nơi nào đó không gần người nói.

trang trọngthông thường

Dùng để bắt đầu một câu, đặc biệt là trong câu mệnh lệnh hoặc câu hỏi.

There goes the bus!

Đó là xe buýt đi rồi!

There is no need to worry.

Không cần lo lắng.

Thường dùng để bắt đầu câu với động từ 'to be' (is, are, was, were).

Cụm từ kết hợp

there is/arecóthere you gođó là rồithere you aređó là bạn

Từ đồng nghĩa

over thereyonder

Từ trái nghĩa

here

Cụm từ liên quan

there and backcụm từ
đi đến một nơi và quay trở lại
there you gocụm từ
dùng để chỉ việc hoàn thành một việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng 'there' để chỉ vị trí

'There' thường dùng để chỉ một vị trí xa khỏi người nói hoặc người nghe. Ví dụ: 'The book is there on the shelf.' (Sách ở đó trên giá sách.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'there' và 'their'

'There' dùng để chỉ vị trí, còn 'their' là sở hữu của họ. Ví dụ: 'There is a cat on their roof.' (Có một con mèo trên mái nhà của họ.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'þær', có nghĩa là 'ở đó'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc bắt đầu câu với động từ 'to be'.

Phân tích từ

there
ở đó
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.