Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. theory

theory

/ˈθɪəri/
lý thuyết

Einstein developed the theory of relativity.

Einstein đã phát triển lý thuyết tương đối.


trang trọng

Một hệ thống các ý tưởng hoặc giả thuyết được xây dựng để giải thích một hiện tượng hoặc hiện tượng tự nhiên.

Scientists test theories through experiments.

Các nhà khoa học kiểm tra lý thuyết thông qua các thí nghiệm.

Lý thuyết thường được xây dựng dựa trên quan sát và phân tích.

thông thường

Một cách nhìn hoặc cách giải thích về một chủ đề hoặc hiện tượng.

She has a theory about why people behave the way they do.

Cô ấy có một lý thuyết về lý do tại sao mọi người hành động như vậy.

Trong ngữ cảnh này, 'theory' có thể chỉ một giả thuyết hoặc suy luận cá nhân.

Cụm từ kết hợp

theory of relativitylý thuyết tương đốitheory of evolutionlý thuyết tiến hóatheory of mindlý thuyết về tâm trí

Từ đồng nghĩa

hypothesisconjecturepostulate

Từ trái nghĩa

factrealitypractice

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh khoa học, 'theory' không có nghĩa là 'giả thuyết' mà là một hệ thống đã được chứng minh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'theoria', có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'giải thích'.

Ghi chú sử dụng

Trong khoa học, 'theory' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống các giả thuyết đã được chứng minh hoặc hỗ trợ bằng bằng chứng. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể chỉ một giả thuyết hoặc suy luận cá nhân.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.