consequently

/ˈkɒnsɪkwəntli/
do đó

He didn't study hard; consequently, he failed the exam.

Anh ấy không học chăm chỉ; do đó, anh ấy trượt bài kiểm tra.


trang trọng

Dựa vào điều đã nói hoặc đã xảy ra trước đó, kết quả hoặc kết luận logic.

The weather was terrible; consequently, we canceled the trip.

Thời tiết rất tệ; do đó, chúng tôi đã hủy chuyến đi.

She didn't eat breakfast; consequently, she felt hungry by noon.

Cô ấy không ăn sáng; do đó, cô ấy cảm thấy đói đến trưa.

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để chỉ kết quả logic.

Cụm từ kết hợp

consequently, it is clear thatdo đó, rõ ràng làconsequently, we mustdo đó, chúng ta phải

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'consequently' thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức. Trong tiếng nói thông thường, bạn có thể sử dụng 'do đó' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'consequently' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consequens', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'liên quan'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chính thức để chỉ kết quả logic. Trong tiếng nói thông thường, từ 'do đó' thường được sử dụng thay thế.

Từ Điển Anh Việt