thus
do đóHe was tired, thus he went to bed early.
Anh ấy mệt, do đó anh ấy đi ngủ sớm.
Dùng để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, thường là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước.
The evidence was clear, thus the jury reached a verdict.
Bằng chứng rõ ràng, do đó ban thẩm phán đưa ra kết luận.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
Dùng để chỉ một cách tổng kết hoặc kết luận một vấn đề.
She didn't study, thus she failed the exam.
Cô ấy không học, do đó cô ấy trượt bài kiểm tra.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'thus' chính xác
Dùng 'thus' để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, đặc biệt là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước. Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
Quy tắc vàng
Kết nối ý tưởng
'Thus' thường dùng để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, đặc biệt là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'tāle', có nghĩa là 'như vậy'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để kết nối hai ý tưởng hoặc hành động, đặc biệt là kết quả hoặc kết luận từ điều đã nói trước. Có thể dùng trong văn bản chính thức hoặc cuộc sống hàng ngày.